Một sinh viên Việt sang Pháp học năm đầu thạc sĩ, nhận bảng điểm học kỳ một thấy toàn 12, 13, 14 trên 20 và gọi điện về nhà báo là mình học kém. Một người khác ở Đức thấy điểm 2,3 và tưởng mình gần trượt. Cả hai đều đọc sai. Ở châu Âu không có một thang điểm chung: mỗi nước, đôi khi mỗi vùng, có quy ước riêng về điểm cao nhất, điểm đạt và cả thói quen chấm. Hiểu những quy ước đó quan trọng theo hai chiều: khi bạn đọc điểm của chính mình, và khi trường châu Âu đọc bảng điểm Việt Nam của bạn để xét tuyển.
Mỗi nước một thang, và điểm đạt không phải lúc nào cũng là nửa thang
Bảng dưới gom các thang thường gặp ở bậc đại học. Đây là quy ước chung; từng trường có thể làm tròn hoặc đặt điểm đạt riêng cho một số học phần, nên luôn đọc quy chế đào tạo của chính trường mình.
| Nước | Thang | Điểm đạt thấp nhất | Điều cần biết |
|---|---|---|---|
| Pháp, Bỉ (vùng nói tiếng Pháp và Flanders) | 0–20 | 10 | Điểm từ 16 trở lên hiếm; 14 đã là tốt |
| Đức | 1,0–5,0 | 4,0 | Đi ngược: 1,0 là cao nhất; bước nhảy thường 0,3 (1,0 – 1,3 – 1,7 – 2,0…) |
| Áo | 1–5 | 4 | Cũng đi ngược như Đức nhưng chủ yếu dùng số nguyên |
| Ý | 18–30 cho từng môn; 110 cho điểm tốt nghiệp | 18/30; 66/110 | Điểm tối đa có thể kèm lode (khen) |
| Tây Ban Nha | 0–10 | 5 | Trên 9 có thể kèm danh hiệu xuất sắc của môn |
| Hà Lan | 1–10 | thường 5,5 (làm tròn lên 6) | Điểm 8 trở lên đã ít; 9 và 10 rất hiếm |
| Đan Mạch | 7 bậc: −3, 00, 02, 4, 7, 10, 12 | 02 | Thang được thiết kế để khớp với các bậc chữ cái |
| Phần Lan | 0–5 | 1 | Nhiều môn chỉ chấm đạt/không đạt |
| Thuỵ Điển | A–F hoặc U/G/VG tuỳ trường | E hoặc G | Cùng một nước có hai hệ song song |
Điểm đáng chú ý nhất không phải con số tối đa mà là điểm đạt. Ở Pháp và Tây Ban Nha, đạt là đúng nửa thang. Ở Ý, môn học chỉ có điểm từ 18 trở lên — dưới 18 thì không ghi điểm, coi như chưa thi qua. Ở Đức, khoảng cách từ 1,0 tới 4,0 là toàn bộ dải điểm đạt, nên 2,0 nằm ở phần ba trên cùng chứ không phải ở giữa.
Văn hoá chấm điểm: vì sao 14/20 ở Pháp không phải điểm trung bình
Hai bài làm giống hệt nhau có thể nhận điểm rất khác nhau ở hai nước, không phải vì giáo viên khó hay dễ mà vì thói quen. Ở Pháp có câu nói vui trong giới giảng dạy: 20 dành cho Chúa, 19 cho giáo sư, 18 cho người giỏi nhất. Thực tế ở nhiều khoa, điểm trung bình lớp quanh 11–12, và một sinh viên được 15 thường nằm trong nhóm đầu. Ở Hà Lan cũng vậy: 7 là điểm tốt, 8 là rất tốt.
Ngược lại, ở một số trường Bắc Âu hoặc chương trình dạy bằng tiếng Anh theo mô hình quốc tế, điểm cao dễ đạt hơn. Vì thế, so sánh trực tiếp số với số giữa các nước gần như luôn sai. Cách đọc đúng là hỏi: điểm này đứng ở đâu so với cả lớp? Một số trường in sẵn thứ hạng hoặc phân bố điểm trên bảng điểm; nếu không, có thể xin phòng đào tạo một thư xác nhận.
Đối với sinh viên Việt, hệ quả thực tế là đừng hoảng khi thấy điểm thấp hơn quen thuộc ở nhà. Một bảng điểm Pháp toàn 13–14 hoàn toàn có thể là hồ sơ tốt để xin học tiếp thạc sĩ hai hay nghiên cứu sinh.
Thang ECTS A–E: ít được dùng hơn nhiều người nghĩ
Khi nghe tới tín chỉ ECTS, nhiều người tưởng có một thang điểm ECTS chung cho cả châu Âu. Thực ra ECTS trước hết là hệ đo khối lượng học tập (một năm học toàn thời gian là 60 tín chỉ), không phải hệ chấm điểm. Từng có một thang chữ cái A–E kèm F, trong đó các chữ cái tương ứng với tỷ lệ sinh viên đạt trong nhóm (A là nhóm 10% cao nhất, rồi B, C, D, E). Cách làm này khó áp dụng vì nhiều lớp quá nhỏ để chia phần trăm, nên hướng dẫn ECTS hiện hành khuyến nghị các trường đưa ra bảng phân bố điểm: trong một ngành, bao nhiêu phần trăm sinh viên đạt từng mức điểm quốc gia.
Vì vậy trên bảng điểm châu Âu bạn thường thấy điểm quốc gia là chính, đôi khi kèm chữ cái hoặc bảng phân bố ở cuối. Khi chuyển trường hay đi trao đổi một kỳ, chính bảng phân bố này giúp trường nhận hiểu 14/20 ở Lyon tương đương mức nào ở Leuven.
Công thức Bavarian sửa đổi: cách Đức quy đổi điểm Việt Nam
Đức là nước dùng công thức quy đổi rõ ràng nhất, gọi là công thức Bavarian sửa đổi. Trường hoặc cơ quan đánh giá hồ sơ lấy ba con số: điểm tối đa của thang gốc (Nmax), điểm đạt thấp nhất của thang gốc (Nmin) và điểm của bạn (Nd). Công thức là:
Điểm Đức = 1 + 3 × (Nmax − Nd) / (Nmax − Nmin)
Lấy ví dụ một bạn tốt nghiệp đại học Việt Nam với điểm trung bình 8,0 trên thang 10.
- Nếu bên đánh giá coi điểm đạt là 5,0: 1 + 3 × (10 − 8) / (10 − 5) = 1 + 1,2 = 2,2.
- Nếu bên đánh giá coi điểm đạt là 4,0: 1 + 3 × (10 − 8) / (10 − 4) = 1 + 1,0 = 2,0.
Cùng một bảng điểm, chỉ khác Nmin mà kết quả lệch 0,2 — đủ để vượt hay trượt ngưỡng xét tuyển của một số ngành có giới hạn chỗ. Bạn không chọn được Nmin; trường dựa vào cơ sở dữ liệu đánh giá bằng nước ngoài của Đức hoặc vào giấy tờ bạn nộp. Điều bạn làm được là nộp kèm văn bản chính thức của trường Việt Nam ghi rõ thang điểm và điểm đạt, để bên đánh giá không phải đoán.
Với thang 4 (GPA), công thức vẫn vậy nhưng Nmin càng dễ gây tranh cãi, vì điểm đạt học phần và điểm tối thiểu để tốt nghiệp ở nhiều trường Việt Nam là hai mức khác nhau. Đây đúng là chỗ một thư giải thích của trường có giá trị nhất.
Pháp, Hà Lan, Ý đọc bảng điểm nước ngoài ra sao
Ngoài Đức, phần lớn nước không có một công thức bắt buộc. Hội đồng tuyển sinh của từng chương trình tự đọc hồ sơ, và họ thường nhìn vào bốn thứ:
- Trường và ngành bạn học. Họ có danh sách trường đối tác hoặc kinh nghiệm với sinh viên từ cùng nước.
- Điểm các môn liên quan. Xin thạc sĩ kinh tế lượng thì điểm toán, thống kê quan trọng hơn điểm trung bình chung.
- Thứ hạng hoặc xếp loại. Bằng giỏi, khá hay thứ hạng trong khoá nói nhiều hơn một con số đã quy đổi.
- Văn bản đánh giá của cơ quan quốc gia, ở những nước có cơ quan chuyên đánh giá bằng nước ngoài. Hà Lan có cơ quan quốc gia công bố cách đọc bằng cấp từng nước; nhiều trường Hà Lan tham khảo trực tiếp tài liệu đó.
Ở Ý, nhiều chương trình thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh tự quy đổi điểm trung bình sang thang 30 hoặc 110 theo tỷ lệ tuyến tính đơn giản, rồi dùng nó để xếp hạng hồ sơ. Ở Pháp, hồ sơ thường đi qua nền tảng tuyển sinh chung hoặc thủ tục của từng trường, và người đọc là giảng viên của chương trình. Không nơi nào trong số này mong bạn tự quy đổi trước.
Chuẩn bị bảng điểm Việt Nam để người châu Âu đọc đúng
Phần lớn hồ sơ bị đọc sai không phải vì điểm thấp mà vì thiếu giải thích. Một bộ giấy tờ đầy đủ thường gồm:
- Bảng điểm gốc và bản dịch tiếng Anh (hoặc tiếng nước sở tại) có xác nhận theo yêu cầu của trường: có nơi chấp nhận bản dịch của chính trường Việt Nam, có nơi cần dịch công chứng.
- Thư xác nhận thang điểm: điểm tối đa, điểm đạt học phần, điểm tối thiểu để tốt nghiệp, mốc xếp loại (giỏi, khá…). Một trang, có dấu trường.
- Cách quy đổi tín chỉ, nếu có: một tín chỉ Việt Nam tương ứng bao nhiêu giờ học lý thuyết, thực hành, tự học. Trường châu Âu dùng thông tin này để ước số ECTS.
- Thứ hạng trong khoá, nếu trường cấp được. Rất ít trường Việt Nam cấp sẵn, nhưng hỏi thì đôi khi có.
- Đề cương các môn chính, khi chương trình yêu cầu đối chiếu kiến thức đầu vào. Ngành kỹ thuật và y sinh hay yêu cầu.
Điều cần tránh: tự viết vào thư động cơ rằng điểm 8,0 của mình tương đương 16/20 hay 1,7 của Đức. Người đọc biết bạn không có thẩm quyền quy đổi, và con số tự đặt có thể khiến họ nghi ngờ phần còn lại của hồ sơ.
Khi đã học ở châu Âu: đọc bảng điểm của chính mình
Bảng điểm châu Âu thường có những dòng sinh viên Việt chưa quen. Lần thi lại có thể được ghi riêng, kèm số lần thi; ở một số nước, điểm cuối là điểm lần thi đạt, ở nước khác cả điểm trượt cũng hiện. Môn đạt/không đạt có tín chỉ nhưng không góp vào điểm trung bình. Điểm trung bình tốt nghiệp ở nhiều nơi là trung bình có trọng số theo tín chỉ, có khi luận văn được tính hệ số lớn hơn.
Khi tốt nghiệp, nhiều trường cấp kèm Phụ lục văn bằng (Diploma Supplement) theo mẫu chung của châu Âu: một tài liệu mô tả chương trình, cấp độ trong khung trình độ, thang điểm và hệ thống giáo dục của nước đó. Đây là tài liệu nên giữ cẩn thận, vì khi về Việt Nam xin công nhận bằng hay đi xin việc ở nước thứ ba, nó giải thích thay bạn phần lớn những gì người đọc cần biết.
Những cái sai hay gặp
- Quy đổi tuyến tính theo phần trăm. 8/10 không phải 16/20, vì hai thang có điểm đạt và văn hoá chấm khác nhau.
- Đọc điểm Đức như thang tăng dần. 1,3 là rất tốt, 3,7 là đạt sát nút.
- Nộp GPA hệ 4 không kèm giải thích, để người đọc đoán điểm đạt là 1,0 hay 2,0.
- So điểm với bạn học khác nước. Bạn cùng lớp người Hà Lan được 7 và bạn được 14/20 ở kỳ trao đổi không cho biết ai giỏi hơn.
- Bỏ qua bảng phân bố điểm khi xin chuyển tiếp hoặc học bổng: đó thường là bằng chứng mạnh nhất rằng điểm của bạn nằm trong nhóm đầu.
Điểm số chỉ là một ngôn ngữ để mô tả kết quả học tập, và mỗi nước châu Âu nói một phương ngữ riêng. Học cách đọc nó mất vài giờ, nhưng giúp bạn khỏi một học kỳ lo lắng vô ích và khỏi một bộ hồ sơ bị đánh giá thấp hơn thực lực.
Câu hỏi thường gặp
Điểm 14/20 ở Pháp có phải là điểm trung bình không?
Không. Ở Pháp điểm trên 16 rất hiếm, nên 14 thường đã thuộc nhóm khá giỏi của lớp. Muốn biết chính xác, hãy hỏi thứ hạng hoặc bảng phân bố điểm của môn đó.
Vì sao ở Đức điểm 1,0 lại là điểm cao nhất?
Thang Đức đi ngược: 1,0 là xuất sắc, 4,0 là điểm đạt thấp nhất, trên 4,0 là trượt. Đó là quy ước lâu đời, không liên quan gì tới cách tính phần trăm.
Tự quy đổi điểm Việt Nam sang thang châu Âu rồi ghi vào hồ sơ có được không?
Không nên. Cứ ghi điểm gốc kèm giải thích thang điểm của trường mình; việc quy đổi là của trường hoặc cơ quan đánh giá bằng, và họ dùng công thức riêng.
Điểm ECTS A–E có phải là điểm ghi trên bảng điểm châu Âu không?
Phần lớn trường vẫn ghi điểm theo thang quốc gia. Chữ cái ECTS hay bảng phân bố điểm chỉ dùng thêm để trường khác hiểu điểm đó đứng ở đâu trong lớp.
Giấy giải thích thang điểm xin ở đâu?
Phòng đào tạo hoặc phòng quan hệ quốc tế của trường đại học Việt Nam thường cấp được thư xác nhận thang điểm, điểm đạt và cách xếp loại. Nên xin bản tiếng Anh có dấu của trường.